thất sủng

Học thuật
Thân thiện
thất sủng

Một viên quan thất sủng ngồi một mình trong khu vườn hoang vắng.

Định nghĩa
  1. Động từ ():
    • Không còn được người bề trên (như vua chúa, người quyền thế) yêu mến, tin dùng nữa. Từ này diễn tả tình trạng mất đi ân sủng, sự ưu ái đã từng , thường dẫn đến việc bị sa thải, xa lánh hoặc giảm sút địa vị.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau vụ án ấy, viên quan trung thành bỗng chốc bị thất sủng.
    • ta từng người ảnh hưởng lớn trong triều, nhưng giờ đã hoàn toàn thất sủng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bị thất sủng": Cụm động từ thông dụng nhất, nhấn mạnh việc rơi vào tình trạng này một cách thụ động, thường do quyết định của người trên.
    • dám can gián nhà vua, ông ấy đã bị thất sủng bị đày đi biên ải.
  • "Kẻ thất sủng" / "Người thất sủng": Dùng như danh từ chỉ người đangtrong tình trạng đó.
    • Cung điện đầy rẫy những âm mưu của các kẻ thất sủng muốn lấy lại địa vị.
Biến thể từ gần giống
  • Thất thế (động từ): Mất thế lực, không còn quyền hành, ảnh hưởng như trước. (Nghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải liên quan đến "ân sủng" cá nhân).
  • Sa cơ (động từ): Rơi vào hoàn cảnh sa sút, thất thế. (Thường dùng trong văn chương).
  • Lạnh nhạt (động từ/tính từ): Tỏ ra không quan tâm, không thân thiện như trước. (Nghĩa nhẹ phổ biến trong đời sống hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Mất lòng tin: Không còn được tin cậy.
  • Mất ân sủng: Mất đi sự ưu ái, chiếu cố đặc biệt.
Từ trái nghĩa
  • Được sủng ái: Được yêu mến, chiều chuộng (đặc biệt bởi người trên).
  • Được tin dùng: Được tin tưởng giao phó công việc.
  • Đắc sủng: (Từ ) Được hưởng ân sủng, được lòng vua chúa.
Thành ngữ liên quan
  • "Thịnh suy": Chỉ sự lên xuống, hưng thịnh suy vong. Tình trạng thất sủng thường biểu hiện của sự "suy" trong mối quan hệ quyền lực.
    • Chuyện được yêu thất sủngchốn cung đình lẽ thịnh suy thường tình.
thất sủng

Một viên quan thất sủng ngồi một mình trong khu vườn hoang vắng.

  1. đg. (). Không còn được người bề trên yêu mến, tin dùng nữa. Viên quan thất sủng. Bị thất sủng.

Từ gần giống

Từ chứa "thất sủng"